아무 단어나 입력하세요!

"mess around" in Vietnamese

chơi đùanghịch ngợmlãng phí thời gian

Definition

Dành thời gian để chơi bời hoặc làm việc không nghiêm túc, thường chỉ để vui hoặc tránh làm việc. Cũng có thể chỉ hành động nghịch ngợm, đùa giỡn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này rất thông dụng trong văn nói, không dùng trong văn viết chính thức. 'mess around with' có nghĩa là nghịch thử hoặc vọc vạch với cái gì đó ('messing around with electronics' là nghịch đồ điện tử).

Examples

Stop messing around and help me clean the room.

Đừng có **chơi đùa** nữa, giúp tôi dọn phòng đi.

The kids love to mess around in the park after school.

Bọn trẻ thích **chơi đùa** ở công viên sau giờ học.

He always messes around when he’s bored at work.

Anh ấy luôn **lãng phí thời gian** mỗi khi chán ở chỗ làm.

They spent the whole afternoon just messing around with their old bikes.

Họ đã dành cả buổi chiều chỉ để **nghịch ngợm** với những chiếc xe đạp cũ.

We weren’t really studying—just messing around with the books.

Chúng tôi thật sự không học; chỉ **chơi đùa** với sách mà thôi.

She told him to stop messing around and be serious for once.

Cô ấy bảo anh ấy đừng **chơi đùa** nữa và nghiêm túc một lần đi.