아무 단어나 입력하세요!

"mesmerized" in Vietnamese

bị mê hoặcbị cuốn hút

Definition

Bị thứ gì đó thu hút mạnh mẽ đến mức không thể rời mắt hoặc nghĩ đến điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả trang trọng và thân mật khi bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi điều gì tích cực, như 'mesmerized by the performance'. Không dùng cho sự thu hút tiêu cực.

Examples

The children were mesmerized by the magician's tricks.

Bọn trẻ **bị mê hoặc** bởi những trò ảo thuật của ảo thuật gia.

She was mesmerized by the beautiful sunset.

Cô ấy **bị cuốn hút** bởi hoàng hôn tuyệt đẹp đó.

I stood there, mesmerized by the dancers on stage.

Tôi đứng đó, **bị mê hoặc** bởi các vũ công trên sân khấu.

He was so mesmerized by her voice that he forgot to clap.

Anh ấy **bị mê hoặc** bởi giọng hát của cô đến mức quên cả vỗ tay.

We were all mesmerized watching the fireworks light up the sky.

Tất cả chúng tôi đều **bị cuốn hút** khi ngắm pháo hoa sáng rực cả bầu trời.

The audience sat mesmerized, not wanting the show to end.

Khán giả ngồi **bị mê hoặc**, không ai muốn buổi diễn kết thúc.