"meshugana" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có hành động kỳ quặc, điên rồ; thường nói đùa hoặc với thái độ thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với ý hài hước và tình cảm; khác với 'meshuga' (tính từ chỉ ý tưởng điên rồ).
Examples
He acts like a real meshugana sometimes.
Đôi khi anh ấy cư xử như một **người điên** thực sự.
Don’t listen to that meshugana idea.
Đừng nghe ý tưởng **người điên** đó.
My uncle is a bit of a meshugana at family parties.
Chú tôi hơi **người điên** ở những buổi tiệc gia đình.
You bought a pet snake? Man, you’re such a meshugana!
Anh mua rắn làm thú cưng à? Đúng là **người điên**!
Only a meshugana would try to swim across that lake.
Chỉ có một **người điên** mới dám bơi qua hồ đó.
Calm down, you’re acting like a total meshugana right now.
Bình tĩnh lại đi, cậu đang cư xử như một **người điên** thật sự đấy.