아무 단어나 입력하세요!

"meshuga" in Vietnamese

điênngớ ngẩnkhùng

Definition

Từ lóng dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó điên rồ hoặc ngốc nghếch, thường dùng vui chứ không nhằm xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính trêu đùa, không có ý xúc phạm. Có thể kết hợp như 'điên thật', 'hơi khùng', v.v.

Examples

He acts a little meshuga when he's excited.

Anh ấy hành động hơi **điên** khi phấn khích.

That plan sounds totally meshuga to me.

Kế hoạch đó nghe hoàn toàn **điên** đối với tôi.

My grandma says I'm a little meshuga for liking spicy food.

Bà tôi nói tôi hơi **điên** vì thích đồ cay.

You'd have to be meshuga to jump in that freezing lake!

Phải **điên** mới dám nhảy xuống hồ lạnh cóng đó!

When I told my friends about my idea, they just laughed and called me meshuga.

Khi tôi kể ý tưởng cho bạn bè, họ chỉ cười rồi gọi tôi là **khùng**.

Don't mind him—he's always a bit meshuga around the holidays.

Đừng bận tâm anh ấy—vào dịp lễ cậu ấy luôn hơi **điên**.