아무 단어나 입력하세요!

"merriment" in Vietnamese

sự vui vẻsự náo nhiệt

Definition

Bầu không khí hoặc cảm giác vui vẻ, tiếng cười, và niềm hân hoan, đặc biệt khi mọi người cùng vui chơi trong dịp lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, dùng cho các dịp tiệc tùng. Giao tiếp hàng ngày thường dùng “vui vẻ” hoặc “cười đùa”. Thường gặp trong các cụm như “tràn ngập sự vui vẻ”, không dùng cho niềm vui lặng lẽ.

Examples

There was a lot of merriment at the birthday party.

Bữa tiệc sinh nhật tràn ngập **sự vui vẻ**.

The children's merriment could be heard from outside.

**Sự vui vẻ** của đám trẻ con vang ra tận bên ngoài.

The room was filled with merriment during the festival.

Trong lễ hội, căn phòng tràn ngập **sự vui vẻ**.

As soon as the music started, the merriment began.

Ngay khi nhạc vang lên, **sự vui vẻ** bắt đầu.

After dinner, the room erupted with laughter and merriment.

Sau bữa tối, căn phòng vang lên tiếng cười và **sự vui vẻ**.

Despite the rain, there was no shortage of merriment at the outdoor wedding.

Mặc dù mưa, đám cưới ngoài trời vẫn đầy ắp **sự vui vẻ**.