아무 단어나 입력하세요!

"merovingian" in Vietnamese

Meroving (thuộc về triều đại Meroving)

Definition

Meroving dùng để chỉ triều đại Meroving, một dòng họ hoàng gia của người Frank từng cai trị một phần nước Pháp và Đức từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 8.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật. 'Merovingian' có thể nói về người, vật phẩm hoặc nghệ thuật liên quan đến triều đại này; trong văn hóa đại chúng, thường ám chỉ sự cổ xưa hoặc bí ẩn.

Examples

The Merovingian kings ruled large parts of Europe.

Các vị vua **Meroving** từng cai trị phần lớn châu Âu.

A Merovingian sword was found in the river.

Một thanh kiếm **Meroving** được tìm thấy dưới sông.

The museum has a Merovingian exhibit.

Bảo tàng có một triển lãm **Meroving**.

Historians debate the influence of Merovingian culture on medieval Europe.

Các nhà sử học tranh luận về ảnh hưởng của văn hóa **Meroving** đối với châu Âu thời trung cổ.

Some people believe there are Merovingian secrets hidden in art and literature.

Một số người tin rằng có những bí mật **Meroving** ẩn trong nghệ thuật và văn học.

The villain in the film turns out to be a mysterious Merovingian nobleman.

Kẻ ác trong phim hóa ra là một quý tộc **Meroving** bí ẩn.