"meritorious" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc việc xứng đáng được khen thưởng do thành tích hay hành động tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn bản trang trọng, giải thưởng hoặc trong môi trường học thuật như 'meritorious service', 'meritorious conduct'. Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
She received a medal for her meritorious service in the community.
Cô ấy đã nhận được huy chương cho sự phục vụ **xứng đáng khen ngợi** trong cộng đồng.
The army honored him for his meritorious conduct during the mission.
Quân đội đã vinh danh anh ấy vì hành động **xứng đáng khen ngợi** trong nhiệm vụ.
Her meritorious achievements were recognized at the awards ceremony.
Những thành tựu **xứng đáng khen ngợi** của cô ấy đã được công nhận tại lễ trao giải.
The committee agreed that his work on the project was truly meritorious.
Ban giám khảo đồng ý rằng công việc của anh ấy trong dự án thật sự **xứng đáng khen ngợi**.
It takes a meritorious effort to bring about real change in society.
Cần nỗ lực **xứng đáng khen ngợi** để tạo ra sự thay đổi thực sự trong xã hội.
Volunteering for so many years is certainly a meritorious act.
Tình nguyện trong nhiều năm chắc chắn là một hành động **đáng được tuyên dương**.