"merging" in Vietnamese
Definition
Đưa hai hoặc nhiều thứ lại thành một; thường dùng cho công ty, tổ chức hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong kinh doanh, công nghệ, sáng tạo. 'merging companies' là hợp nhất công ty, 'merging ideas' là kết hợp ý tưởng. Không dùng cho pha trộn vật lý như nấu ăn — nên dùng 'mixing'.
Examples
The merging of two schools created a larger campus.
**Sự sáp nhập** của hai trường đã tạo ra một khuôn viên lớn hơn.
We are merging our two teams for this project.
Chúng tôi đang **sáp nhập** hai nhóm lại cho dự án này.
The merging of ideas made the story interesting.
**Sự kết hợp** ý tưởng đã làm câu chuyện trở nên thú vị.
They're talking about merging the two biggest banks in the country.
Họ đang bàn về việc **sáp nhập** hai ngân hàng lớn nhất đất nước.
After merging with our competitor, we doubled our staff.
Sau khi **sáp nhập** với đối thủ, chúng tôi đã tăng gấp đôi nhân sự.
He’s worried that merging his hobby with his job will make him enjoy it less.
Anh ấy lo rằng **kết hợp** sở thích với công việc sẽ làm anh ấy ít thích thú hơn.