아무 단어나 입력하세요!

"merges" in Vietnamese

hợp nhấtsáp nhập

Definition

Gộp hai hay nhiều thứ lại thành một, thường dùng cho công ty, tổ chức, tập tin hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học. 'Merge' trang trọng hơn 'join'. Hay dùng cùng các cụm như 'merges with another company', 'merges files'. Không nên nhầm với 'mix'.

Examples

She merges two documents into one file.

Cô ấy **hợp nhất** hai tài liệu thành một tập tin.

This river merges with the sea.

Con sông này **hợp nhất** với biển.

The software merges all your contacts automatically.

Phần mềm này **hợp nhất** tất cả liên hệ của bạn một cách tự động.

Sometimes, history merges with legend over time.

Đôi khi, lịch sử theo thời gian **hòa hợp** với huyền thoại.

When her idea merges with his, they create something new.

Khi ý tưởng của cô ấy **hợp nhất** với ý của anh ấy, họ tạo ra điều gì đó mới.

The company merges with a larger competitor.

Công ty này **sáp nhập** với một đối thủ lớn hơn.