아무 단어나 입력하세요!

"meowing" in Vietnamese

kêu meo meo

Definition

Kêu meo meo là hành động phát ra âm thanh đặc trưng của mèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho mèo, hiếm khi dùng cho động vật khác. Xuất hiện nhiều ở thì tiếp diễn như 'con mèo đang kêu meo meo'. Không nhầm với 'purring' (tiếng gừ gừ của mèo).

Examples

The cat is meowing loudly.

Con mèo đang **kêu meo meo** to.

I hear kittens meowing outside.

Tôi nghe thấy những chú mèo con đang **kêu meo meo** ngoài kia.

Why is your cat meowing so much?

Tại sao con mèo của bạn lại **kêu meo meo** nhiều thế?

Every time I open a can, my cat starts meowing.

Mỗi lần tôi mở hộp, mèo của tôi bắt đầu **kêu meo meo**.

He left the window open and now there’s a stray cat meowing at our door.

Anh ấy để cửa sổ mở nên bây giờ có một con mèo hoang đang **kêu meo meo** trước cửa nhà chúng ta.

Instead of barking, some dogs surprisingly try meowing.

Thay vì sủa, một số con chó lại bất ngờ thử **kêu meo meo**.