아무 단어나 입력하세요!

"memorabilia" in Vietnamese

đồ kỷ vậtvật lưu niệm (sự kiện, người nổi tiếng, phim)

Definition

Các vật dụng được sưu tầm vì liên quan đến sự kiện, người, hoặc nơi đặc biệt để gợi nhớ kỷ niệm. Thường là vật liên quan thể thao, ca nhạc, phim ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ không đếm được; muốn diễn đạt số lượng dùng 'pieces of memorabilia'. Thường dùng trong bối cảnh thể thao, âm nhạc, phim, hoặc sự kiện. Không đồng nghĩa với 'souvenir' - quà lưu niệm chuyến đi.

Examples

He collects sports memorabilia like signed balls and jerseys.

Anh ấy sưu tầm các **đồ kỷ vật** thể thao như bóng và áo có chữ ký.

The museum has a room full of Beatles memorabilia.

Bảo tàng có cả một phòng đầy **đồ kỷ vật** về ban nhạc Beatles.

She bought movie memorabilia online.

Cô ấy đã mua **đồ kỷ vật** phim trên mạng.

My dad’s garage is full of old car show memorabilia from the 1970s.

Garage của bố tôi đầy **đồ kỷ vật** các buổi triển lãm xe hơi từ thập niên 1970.

That shop downtown sells all kinds of celebrity memorabilia.

Cửa tiệm dưới phố bán đủ loại **đồ kỷ vật** của người nổi tiếng.

Fans waited for hours just to get their hands on limited-edition concert memorabilia.

Các fan đã chờ nhiều tiếng chỉ để sở hữu **đồ kỷ vật** concert phiên bản giới hạn.