"membranes" in Vietnamese
Definition
Lớp mỏng bao phủ hoặc ngăn cách các khu vực, thường gặp trong sinh vật sống như tế bào hoặc trong công nghệ như bộ lọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học (màng tế bào) và công nghệ (màng lọc nước). "membrane" là số ít, "membranes" là số nhiều.
Examples
Cell membranes let some things in and keep others out.
**Màng** tế bào cho phép một số chất đi vào và ngăn những chất khác.
Some water filters have special membranes to clean the water.
Một số bộ lọc nước có **màng** đặc biệt để làm sạch nước.
The doctor explained how membranes protect our organs.
Bác sĩ giải thích cách các **màng** bảo vệ các cơ quan của chúng ta.
Without healthy membranes, cells can’t function properly.
Nếu không có **màng** khỏe, tế bào sẽ không hoạt động đúng cách.
These high-tech membranes are used in modern medicine to treat patients.
Những **màng** công nghệ cao này được sử dụng trong y học hiện đại để điều trị bệnh nhân.
Many packaging materials now use special membranes to keep food fresh longer.
Nhiều loại bao bì hiện nay dùng **màng** đặc biệt để giữ thực phẩm tươi lâu hơn.