아무 단어나 입력하세요!

"melton" in Vietnamese

vải melton

Definition

Vải melton là loại vải len dày, chắc chắn, bề mặt mịn, thường dùng để may áo khoác, chăn vì giữ ấm tốt và bền.

Usage Notes (Vietnamese)

'melton' chủ yếu dùng trong ngành vải, thời trang; nó chỉ tên loại vải, không phải mẫu trang phục. 'áo khoác melton wool' là áo làm từ loại vải này. Không nhầm với vải nỉ hoặc tweed.

Examples

This coat is made from melton.

Chiếc áo khoác này làm từ **vải melton**.

Many uniforms use melton for extra warmth.

Nhiều bộ đồng phục dùng **vải melton** để giữ ấm hơn.

Melton fabric is thick and soft.

**Vải melton** dày và mềm mại.

I love my old melton jacket—it's perfect in cold weather.

Tôi rất thích chiếc áo khoác **vải melton** cũ của mình—nó hoàn hảo cho trời lạnh.

The blanket feels heavy because it’s made from premium melton.

Chiếc chăn này cảm giác nặng vì làm từ **vải melton** cao cấp.

If you want a durable winter coat, look for one in melton wool.

Nếu bạn muốn áo khoác mùa đông bền, hãy chọn loại làm từ **vải melton**.