아무 단어나 입력하세요!

"meltdowns" in Vietnamese

cơn bùng nổ cảm xúcmất kiểm soát cảm xúc

Definition

Cơn bùng nổ cảm xúc là khi một người không thể kiểm soát được cảm xúc của mình do quá căng thẳng hay bị kích thích quá mức, thường dẫn đến khóc lóc, la hét hoặc thu mình lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong tâm lý học và nuôi dạy trẻ; 'meltdowns' thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc người có rối loạn phát triển thần kinh. Khác với 'tantrum', 'meltdown' không phải là hành động có chủ ý, mà do quá tải cảm xúc.

Examples

Some children have meltdowns when they are too tired.

Một số trẻ có thể bị **cơn bùng nổ cảm xúc** khi quá mệt mỏi.

Loud noises can cause meltdowns in some people.

Tiếng ồn lớn có thể dẫn đến **cơn bùng nổ cảm xúc** ở một số người.

She sometimes has meltdowns after a stressful day.

Cô ấy đôi khi bị **cơn bùng nổ cảm xúc** sau một ngày căng thẳng.

Parents learn to spot the signs of meltdowns before they happen.

Cha mẹ học cách nhận biết dấu hiệu của **cơn bùng nổ cảm xúc** trước khi nó xảy ra.

After three meltdowns in one week, they decided to take a break.

Sau ba **cơn bùng nổ cảm xúc** trong một tuần, họ quyết định tạm nghỉ.

His job was so stressful that meltdowns became a regular thing.

Công việc của anh ấy quá áp lực nên **cơn bùng nổ cảm xúc** trở thành chuyện thường xuyên.