아무 단어나 입력하세요!

"melt in" in Vietnamese

hòa nhậphòa mình

Definition

Trở thành một phần tự nhiên của nhóm hoặc môi trường nào đó đến mức không còn thấy khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc ai đó hòa mình vào nhóm mới mà không gây sự chú ý; không được hiểu là 'tan chảy'.

Examples

It's hard to melt in at a new school.

Rất khó để **hòa nhập** ở một trường mới.

She tried to melt in with the other kids.

Cô ấy cố gắng **hòa nhập** cùng các bạn nhỏ khác.

He wishes he could melt in and not be noticed.

Anh ấy ước mình có thể **hòa nhập** và không bị để ý.

At parties, I usually just try to melt in instead of being the center of attention.

Ở các bữa tiệc, tôi thường chỉ cố **hòa nhập** thay vì trở thành tâm điểm.

New employees often feel nervous until they melt in with the team.

Nhân viên mới thường cảm thấy lo lắng cho đến khi họ **hòa nhập** với cả nhóm.

By the end of summer camp, Laura had really learned how to melt in with everyone.

Đến cuối trại hè, Laura đã thật sự biết cách **hòa nhập** với mọi người.