아무 단어나 입력하세요!

"melodramas" in Vietnamese

phim tâm lý tình cảm

Definition

Phim tâm lý tình cảm là những tác phẩm có cảm xúc mãnh liệt, nhân vật tốt-xấu rõ ràng, và cốt truyện nhằm tạo ra cảm xúc mạnh cho khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

‘phim tâm lý tình cảm’ thường để chỉ những phim có nhiều tình tiết cảm động, nhân vật rõ vai trò, hay lạm dụng cảm xúc. Đôi khi dùng với nghĩa tiêu cực cho phim ‘sướt mướt’.

Examples

Many old movies are melodramas with clear good and bad characters.

Nhiều bộ phim cũ là **phim tâm lý tình cảm** với nhân vật tốt xấu rõ ràng.

Some people love watching melodramas on TV every evening.

Nhiều người thích xem **phim tâm lý tình cảm** trên tivi mỗi tối.

The theater group performed three melodramas during the festival.

Đoàn kịch đã trình diễn ba **phim tâm lý tình cảm** trong lễ hội.

Modern audiences often laugh at the over-the-top scenes in old melodramas.

Khán giả hiện đại thường bật cười trước những cảnh quá đà trong các **phim tâm lý tình cảm** cũ.

She's a big fan of Korean melodramas and can talk about them for hours.

Cô ấy là fan lớn của **phim tâm lý tình cảm** Hàn Quốc và có thể nói về chúng hàng giờ đồng hồ.

Even though some melodramas are predictable, people still get caught up in the drama.

Dù một số **phim tâm lý tình cảm** có thể đoán trước được, mọi người vẫn bị cuốn hút vào câu chuyện.