"melodious" in Vietnamese
Definition
Âm thanh êm ái, du dương và hòa quyện, thường dùng để miêu tả giọng hát hoặc nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng, đi cùng các từ như 'giọng hát', 'bài hát', 'giai điệu'.
Examples
She has a melodious singing voice.
Cô ấy có giọng hát **du dương**.
A melodious tune was playing in the background.
Một giai điệu **du dương** đang phát ở phía sau.
The bird’s melodious song woke me up.
Tiếng hót **du dương** của chú chim đã đánh thức tôi.
Her laughter was so melodious that everyone in the room smiled.
Tiếng cười **du dương** của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều cười.
That old piano still produces a melodious sound, even after all these years.
Cây piano cũ đó vẫn phát ra âm thanh **du dương** dù đã qua bao năm.
I could listen to his melodious stories for hours.
Tôi có thể nghe những câu chuyện **du dương** của anh ấy hàng giờ liền.