아무 단어나 입력하세요!

"melodies" in Vietnamese

giai điệu

Definition

Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp thành giai điệu dễ nghe; 'giai điệu' ở đây là số nhiều, chỉ nhiều hơn một bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'giai điệu' dùng để chỉ phần nhạc dễ nhớ, du dương, không dùng cho âm thanh ngẫu nhiên. Thường gặp trong văn cảnh âm nhạc hay đời thường.

Examples

She loves singing simple melodies.

Cô ấy thích hát những **giai điệu** đơn giản.

The piano teacher played many beautiful melodies.

Cô giáo piano đã chơi nhiều **giai điệu** đẹp.

Children enjoy creating their own melodies in music class.

Trẻ em thích tự sáng tạo **giai điệu** của mình trong lớp nhạc.

Some songs just have melodies that stick in your head all day.

Có những bài hát chỉ cần nghe là **giai điệu** cứ lặp lại trong đầu cả ngày.

The composer is famous for weaving complex melodies into his work.

Nhà soạn nhạc này nổi tiếng vì lồng ghép các **giai điệu** phức tạp vào tác phẩm của mình.

If you listen closely, you can hear several different melodies playing at once.

Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy nhiều **giai điệu** khác nhau đang phát cùng một lúc.