"melling" in Vietnamese
Melling
Definition
Melling là danh từ riêng, chủ yếu để chỉ tên địa danh ở Anh như các làng Melling ở Merseyside hoặc Lancashire.
Usage Notes (Vietnamese)
'Melling' luôn viết hoa chữ cái đầu, chỉ tên địa danh hoặc họ, không phải động từ như 'smelling'.
Examples
Melling is a small village in England.
**Melling** là một ngôi làng nhỏ ở Anh.
My cousin lives in Melling.
Anh họ tôi sống ở **Melling**.
We visited Melling last summer.
Chúng tôi đã đến thăm **Melling** mùa hè năm ngoái.
The train to Liverpool stops at Melling.
Tàu đi Liverpool dừng lại ở **Melling**.
I found a lovely café in Melling while exploring.
Tôi đã tìm thấy một quán cà phê tuyệt vời ở **Melling** khi đi dạo.
Have you ever been to Melling before?
Bạn đã từng đến **Melling** chưa?