아무 단어나 입력하세요!

"melding" in Vietnamese

sự hòa trộnsự pha trộn

Definition

Quá trình kết hợp nhiều yếu tố khác nhau để tạo nên một điều mới. Thường dùng cho sự pha trộn ý tưởng, văn hóa hoặc hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc nói về sự phối hợp ý tưởng, văn hóa (như 'melding of cultures'). Khi giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'kết hợp' hoặc 'trộn'.

Examples

The melding of two colors can create something beautiful.

**Sự hòa trộn** của hai màu có thể tạo nên điều tuyệt đẹp.

Music is often a melding of sounds and rhythms.

Âm nhạc thường là **sự hòa trộn** của âm thanh và nhịp điệu.

The chef’s food is a melding of local ingredients and international styles.

Món ăn của đầu bếp là **sự hòa trộn** giữa nguyên liệu địa phương và phong cách quốc tế.

You can really taste the melding of spices in this dish.

Bạn thực sự có thể cảm nhận **sự hòa trộn** của các loại gia vị trong món này.

Their project is a perfect melding of technology and art.

Dự án của họ là **sự hòa trộn** hoàn hảo giữa công nghệ và nghệ thuật.

That festival is all about the melding of old traditions and new ideas.

Lễ hội đó tập trung vào **sự hòa trộn** giữa truyền thống cũ và ý tưởng mới.