아무 단어나 입력하세요!

"melba" in Vietnamese

melba (món tráng miệng)

Definition

Melba là món tráng miệng gồm trái cây (thường là đào), kem và sốt mâm xôi, được đặt theo tên nữ ca sĩ opera người Úc Nellie Melba.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Melba’ thường xuất hiện trong thực đơn là ‘peach Melba’ hoặc chỉ ‘melba’. Món này không phổ biến ở Việt Nam. ‘Melba toast’ là món khác.

Examples

I ordered melba for dessert.

Tôi đã gọi **melba** làm món tráng miệng.

Melba is made with peaches, ice cream, and raspberry sauce.

**Melba** được làm từ đào, kem và sốt mâm xôi.

This café serves delicious melba.

Quán cà phê này có món **melba** rất ngon.

Have you ever tried the famous peach melba?

Bạn đã bao giờ thử món đào **melba** nổi tiếng chưa?

After dinner, we shared a big bowl of melba.

Sau bữa tối, chúng tôi cùng chia một bát lớn **melba**.

Honestly, nothing beats homemade melba on a hot day.

Thật sự, không gì tuyệt vời bằng **melba** tự làm vào ngày nóng.