"melanin" in Vietnamese
Definition
Melanin là một loại sắc tố tự nhiên có trong da, tóc và mắt, giúp tạo màu sắc và bảo vệ khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Melanin' thường xuất hiện trong các lĩnh vực sinh học, y học và chăm sóc da. Không dùng dưới dạng đếm được; không nói 'một melanin'. Dùng trong các cụm như 'melanin levels', 'melanin production', không chỉ chất tạo màu nhân tạo.
Examples
People with more melanin have darker skin.
Người có nhiều **melanin** thì da tối màu hơn.
Sunlight increases the production of melanin.
Ánh sáng mặt trời làm tăng sản xuất **melanin**.
Melanin gives color to your skin and hair.
**Melanin** tạo màu cho da và tóc của bạn.
My freckles get darker because I have extra melanin in those spots.
Tàn nhang của tôi đậm hơn vì ở những chỗ đó tôi có nhiều **melanin** hơn.
Doctors can measure melanin levels to study skin conditions.
Bác sĩ có thể đo mức **melanin** để nghiên cứu bệnh về da.
Too little melanin can make someone more sensitive to sunlight.
Thiếu **melanin** sẽ khiến ai đó nhạy cảm hơn với ánh nắng.