아무 단어나 입력하세요!

"melancholia" in Vietnamese

u sầuphiền muộn sâu sắc

Definition

Cảm giác buồn sâu sắc, kéo dài mà thường không rõ nguyên nhân. Đôi khi còn dùng để chỉ một loại rối loạn tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Melancholia' mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn học, tâm lý học hơn là ngôn ngữ hằng ngày. Nhấn mạnh cảm giác buồn sâu, kéo dài, không dùng cho tâm trạng thoáng qua.

Examples

She felt a deep melancholia after the summer ended.

Sau khi mùa hè kết thúc, cô ấy cảm thấy một nỗi **u sầu** sâu sắc.

Artists often explore melancholia in their work.

Các nghệ sĩ thường khám phá **u sầu** trong tác phẩm của mình.

The poem was full of melancholia.

Bài thơ tràn đầy **u sầu**.

There's a certain melancholia in autumn that I can't shake off.

Có một cảm giác **u sầu** nào đó trong mùa thu mà tôi không thể thoát ra được.

His music is beautiful, but it carries a touch of melancholia.

Âm nhạc của anh ấy rất đẹp, nhưng mang chút **u sầu**.

Sometimes, on quiet nights, melancholia creeps in without warning.

Đôi khi, vào những đêm yên tĩnh, **u sầu** bỗng dưng xuất hiện.