"megastars" in Vietnamese
Definition
Những người nổi tiếng toàn cầu, chủ yếu trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về những người đỉnh cao trong ngành giải trí hoặc thể thao ('siêu sao điện ảnh', 'siêu sao bóng đá'), ít dùng cho ngành khác.
Examples
The megastars arrived at the award show in fancy cars.
Các **siêu sao** đến buổi trao giải trong những chiếc xe sang trọng.
Children dream of becoming megastars one day.
Trẻ em mơ một ngày nào đó trở thành **siêu sao**.
Hundreds of fans waited outside for the megastars.
Hàng trăm người hâm mộ đã đứng chờ **siêu sao** bên ngoài.
Social media helps megastars connect with their fans instantly.
Mạng xã hội giúp **siêu sao** kết nối ngay lập tức với người hâm mộ.
Even megastars get nervous before going on stage.
Ngay cả **siêu sao** cũng cảm thấy lo lắng trước khi lên sân khấu.
Two megastars collaborating on a song always excites fans.
Hai **siêu sao** hợp tác trong một ca khúc luôn làm người hâm mộ phấn khích.