아무 단어나 입력하세요!

"megalomania" in Vietnamese

hoang tưởng vĩ cuồngchứng vĩ cuồng

Definition

Đây là trạng thái tâm lý khi ai đó tự đánh giá quá cao tầm quan trọng, quyền lực hay khả năng của bản thân so với thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tâm lý học hoặc văn học; ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng để mô tả lãnh đạo hoặc người nổi tiếng có tham vọng quá mức.

Examples

The dictator was accused of megalomania.

Nhà độc tài bị buộc tội mắc chứng **hoang tưởng vĩ cuồng**.

Megalomania can make people ignore the needs of others.

**Hoang tưởng vĩ cuồng** có thể khiến người ta bỏ qua nhu cầu của người khác.

Some leaders suffer from megalomania.

Một số lãnh đạo mắc phải **chứng vĩ cuồng**.

His plans were so unrealistic, they seemed driven by megalomania.

Những kế hoạch của anh ấy phi thực tế đến mức dường như bị **hoang tưởng vĩ cuồng** chi phối.

You could call his constant need for attention a mild form of megalomania.

Có thể gọi nhu cầu chú ý liên tục của anh ấy là một dạng nhẹ của **chứng vĩ cuồng**.

After becoming famous, she struggled not to fall into megalomania.

Sau khi trở nên nổi tiếng, cô ấy đã cố gắng không rơi vào **hoang tưởng vĩ cuồng**.