아무 단어나 입력하세요!

"megabytes" in Vietnamese

megabyte

Definition

Đơn vị lưu trữ thông tin số, tương đương khoảng một triệu byte, thường dùng để đo kích thước tệp hoặc bộ nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được viết tắt là 'MB'. Dùng phổ biến trong lĩnh vực máy tính để đo kích thước tệp, dung lượng lưu trữ và truyền dữ liệu. Đừng nhầm lẫn với 'gigabyte' (GB) hoặc 'kilobyte' (KB).

Examples

These videos take up hundreds of megabytes, so my storage is almost full.

Những video này chiếm hàng trăm **megabyte**, nên bộ nhớ của tôi gần đầy.

This song is five megabytes.

Bài hát này có dung lượng năm **megabyte**.

The photo takes up two megabytes of space.

Bức ảnh này chiếm hai **megabyte**.

My phone can only download files under ten megabytes.

Điện thoại của tôi chỉ có thể tải tệp dưới mười **megabyte**.

Can you send that picture? It's only a few megabytes.

Bạn có thể gửi bức hình đó không? Nó chỉ vài **megabyte** thôi.

I have to delete some apps because every update adds more megabytes.

Tôi phải xoá bớt vài ứng dụng vì mỗi bản cập nhật lại thêm nhiều **megabyte**.