아무 단어나 입력하세요!

"meet your maker" in Vietnamese

gặp ông tạovề với tổ tiên

Definition

Đây là cách nói vui vẻ hoặc lịch sự để ám chỉ ai đó đã hoặc sắp qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện cười, văn phong thân mật; không hợp cho hoàn cảnh trang trọng hay nhạy cảm.

Examples

Many soldiers were about to meet their maker on the battlefield.

Nhiều binh sĩ sắp **gặp ông tạo** trên chiến trường.

The old man smiled peacefully as he prepared to meet his maker.

Ông lão mỉm cười thanh thản khi chuẩn bị **gặp ông tạo**.

If the plane crashes, we all might meet our maker.

Nếu máy bay rơi, tất cả chúng ta có thể sẽ **gặp ông tạo**.

That old computer finally met its maker after years of service.

Chiếc máy tính cũ ấy cuối cùng cũng đã **gặp ông tạo** sau nhiều năm sử dụng.

He joked that after eating such spicy food, he might meet his maker.

Anh ta đùa rằng ăn cay thế này có khi lại **gặp ông tạo**.

You drive like that and you'll meet your maker sooner than you think.

Lái xe như thế này, bạn sẽ **gặp ông tạo** sớm hơn bạn nghĩ đấy.