"meet up with" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp để gặp và dành thời gian với ai đó trong không khí thân mật hoặc thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho bạn bè hoặc người quen, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường đi với tên người, đừng nhầm với 'gặp' (dành cho lần đầu hoặc tình huống trang trọng).
Examples
I will meet up with my friend after school.
Sau giờ học tôi sẽ **gặp mặt** bạn của mình.
We plan to meet up with Sarah on Saturday.
Chúng tôi dự định sẽ **gặp mặt** Sarah vào thứ Bảy.
Let's meet up with everyone at the park.
Hãy **gặp nhau** với mọi người ở công viên nhé.
Are you free to meet up with me this weekend?
Cuối tuần này bạn rảnh để **gặp mặt** mình không?
We haven't met up with each other in ages!
Chúng ta đã lâu rồi không **gặp mặt** nhau!
I'll text you when I'm ready to meet up with the group.
Mình sẽ nhắn cho bạn khi sẵn sàng để **gặp mặt** nhóm.