"meet halfway" in Vietnamese
Definition
Khi hai bên nhượng bộ một phần ý muốn để đi đến thỏa thuận chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại không trang trọng hoặc đàm phán. 'Let's meet halfway' nghĩa là cả hai đều nhượng bộ tương tự nhau. Không dùng cho nghĩa đi nửa đường thực tế.
Examples
Let's meet halfway and both change our plans a little.
Chúng ta hãy **thoả hiệp** và cùng nhau thay đổi kế hoạch một chút nhé.
If we meet halfway, we can solve the problem.
Nếu chúng ta **thoả hiệp**, chúng ta sẽ giải quyết được vấn đề.
My parents and I always try to meet halfway.
Tôi và bố mẹ luôn cố gắng **thoả hiệp**.
She wanted a beach vacation, I wanted the mountains, so we decided to meet halfway and chose a lakeside resort.
Cô ấy muốn nghỉ dưỡng ở biển, tôi muốn lên núi, nên chúng tôi đã **thoả hiệp** và chọn một khu nghỉ bên hồ.
Negotiations were tough, but eventually both sides agreed to meet halfway.
Đàm phán khó khăn, nhưng cuối cùng hai bên đã đồng ý **thoả hiệp**.
I’m not happy about the price, but I’m willing to meet you halfway if you lower it a little.
Tôi không hài lòng về giá, nhưng nếu bạn giảm một chút thì tôi sẽ **thoả hiệp**.