"meerschaum" in Vietnamese
Definition
Một loại khoáng vật màu trắng, mềm, thường dùng để làm tẩu hút thuốc lá vì có khả năng hút ẩm và dễ chạm khắc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong từ ghép như 'meerschaum pipe', liên quan đến nghệ thuật chạm khắc hoặc tẩu thuốc. Không dùng cho vật dụng hàng ngày.
Examples
He collects meerschaum pipes from Turkey.
Anh ấy sưu tầm các ống tẩu **thạch bọt biển** từ Thổ Nhĩ Kỳ.
A meerschaum is white and very light.
**Thạch bọt biển** có màu trắng và rất nhẹ.
Many artists carve figures from meerschaum.
Nhiều nghệ nhân điêu khắc tượng từ **thạch bọt biển**.
I bought a beautiful old meerschaum at the market yesterday.
Hôm qua tôi đã mua một chiếc **thạch bọt biển** cũ rất đẹp ở chợ.
His grandfather always smoked a meerschaum after dinner.
Ông của anh ấy luôn hút **thạch bọt biển** sau bữa tối.
Did you know Sherlock Holmes’s pipe was made of meerschaum?
Bạn có biết tẩu thuốc của Sherlock Holmes được làm từ **thạch bọt biển** không?