"meerkat" in Vietnamese
Definition
Cầy meerkat là loài động vật có vú nhỏ sống ở miền nam Châu Phi, nổi bật với thói quen đứng thẳng và quan sát nguy hiểm. Chúng sống thành đàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Meerkat' thường dùng trong bài học, phim tài liệu hoặc nói về động vật hoang dã; đừng nhầm lẫn với các loài giống chồn khác như mongoose.
Examples
A meerkat lives in the desert of Africa.
Một **cầy meerkat** sống ở sa mạc châu Phi.
The meerkat stands up to look for danger.
**Cầy meerkat** đứng thẳng để quan sát nguy hiểm.
Children saw a meerkat at the zoo.
Bọn trẻ nhìn thấy **cầy meerkat** ở sở thú.
A group of meerkats is called a mob or a gang.
Một nhóm **cầy meerkat** được gọi là mob hoặc gang.
Have you seen those funny meerkats on TV documentaries?
Bạn đã từng thấy những **cầy meerkat** hài hước trên phim tài liệu chưa?
People love watching meerkats because they have such curious and playful behavior.
Mọi người thích xem **cầy meerkat** vì chúng rất tò mò và tinh nghịch.