아무 단어나 입력하세요!

"medulla" in Vietnamese

hành tuỷtuỷ bên trong

Definition

Hành tuỷ là phần sâu nhất bên trong của một cơ quan, đặc biệt là hành tuỷ trong não điều khiển các chức năng tự động như hô hấp và nhịp tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong y khoa hoặc khoa học; không dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Thường nói tới 'hành tuỷ' trong não hoặc phần lõi của các cơ quan khác.

Examples

The medulla helps control your breathing.

**Hành tuỷ** giúp kiểm soát việc thở.

Doctors study the medulla to understand some diseases.

Các bác sĩ nghiên cứu **hành tuỷ** để hiểu một số bệnh lý.

The hair's medulla is its innermost layer.

**Tuỷ** của sợi tóc là lớp trong cùng.

Damage to the medulla can be life-threatening because it controls vital functions.

Tổn thương **hành tuỷ** có thể nguy hiểm đến tính mạng vì nó kiểm soát các chức năng quan trọng.

The surgeon carefully examined the patient's medulla during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra **hành tuỷ** của bệnh nhân trong ca mổ.

If the medulla is damaged, even simple actions like swallowing can become difficult.

Nếu **hành tuỷ** bị tổn thương, ngay cả các hành động đơn giản như nuốt cũng có thể trở nên khó khăn.