아무 단어나 입력하세요!

"mediocrity" in Vietnamese

sự tầm thường

Definition

Trạng thái bình thường, không nổi bật, không giỏi nhưng cũng không quá tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ý nghĩa tiêu cực, như: 'chấp nhận mediocrity', 'lên án mediocrity'. Thường chỉ sự thiếu tham vọng hoặc bỏ lỡ tiềm năng.

Examples

He feared falling into mediocrity at work.

Anh ấy sợ rơi vào sự **tầm thường** trong công việc.

They do not accept mediocrity on their team.

Họ không chấp nhận sự **tầm thường** trong đội của mình.

Many are unhappy living in mediocrity.

Nhiều người không hài lòng khi sống trong sự **tầm thường**.

For her, settling for mediocrity was never an option.

Đối với cô ấy, chấp nhận sự **tầm thường** chưa bao giờ là lựa chọn.

The speech criticized the culture of mediocrity in education.

Bài phát biểu đã chỉ trích văn hóa **tầm thường** trong giáo dục.

Sometimes, fear of failure keeps people trapped in mediocrity.

Đôi khi, nỗi sợ thất bại khiến người ta mắc kẹt trong sự **tầm thường**.