아무 단어나 입력하세요!

"mediocrities" in Vietnamese

kẻ tầm thườngđiều tầm thường

Definition

Chỉ những người hoặc vật chất chỉ thuộc mức trung bình, không nổi bật cũng không quá kém. Cụm từ này thường mang nghĩa chê bai về sự thiếu nổi trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng hoặc sách vở, thường dùng với ý chê và ở dạng số nhiều. Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh nghệ thuật, học thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự thiếu nổi bật.

Examples

Many mediocrities filled the company after the talented workers left.

Sau khi những nhân viên tài năng rời đi, công ty đã đầy những **kẻ tầm thường**.

The history book was full of political mediocrities.

Cuốn sách lịch sử này đầy những **kẻ tầm thường** trong chính trị.

True leaders stand out among mediocrities.

Nhà lãnh đạo thực thụ luôn nổi bật giữa những **kẻ tầm thường**.

He refused to let the opinions of mediocrities affect his ambition.

Anh ấy không để ý kiến của **kẻ tầm thường** ảnh hưởng đến tham vọng của mình.

Writers must rise above the sea of mediocrities to be noticed.

Người viết phải nổi bật giữa biển **kẻ tầm thường** mới được chú ý.

Don’t waste your energy competing with mediocrities—aim higher.

Đừng lãng phí năng lượng cạnh tranh với **kẻ tầm thường**—hãy đặt mục tiêu cao hơn.