아무 단어나 입력하세요!

"medicos" in Vietnamese

nhân viên y tếy tá cấp cứu

Definition

Nhân viên y tế là những người được đào tạo để cung cấp chăm sóc y tế, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp hoặc quân đội. Cũng có thể dùng cho các chuyên gia y tế nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Medic' thường dùng cho người làm cấp cứu, y tế trong quân đội hoặc nhân viên y tế tại sự kiện, không phải bác sĩ nói chung. Đừng nhầm với 'medicine' (y học hoặc thuốc).

Examples

The medics helped the injured man.

Các **nhân viên y tế** đã giúp người đàn ông bị thương.

Four medics work at the clinic.

Có bốn **nhân viên y tế** làm việc tại phòng khám.

The medics arrived quickly after the accident.

**Nhân viên y tế** đã đến rất nhanh sau vụ tai nạn.

When she fainted at the concert, the medics came running.

Khi cô ấy ngất ở buổi hòa nhạc, **nhân viên y tế** chạy tới.

During the war, many medics saved soldiers' lives.

Trong chiến tranh, nhiều **nhân viên y tế** đã cứu sống các binh sĩ.

The festival had a tent with medics on standby, just in case.

Lễ hội có một lều với **nhân viên y tế** túc trực phòng khi cần thiết.