"medico" in Vietnamese
Definition
‘Medico’ là cách gọi bác sĩ một cách thân mật, dùng để chỉ người có chuyên môn chữa trị cho người bị bệnh hoặc bị thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ‘medico’ mang tính thân mật, thay vào đó nên dùng 'bác sĩ' trong cả văn nói và viết. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The medico checked my temperature.
**Bác sĩ** đã kiểm tra nhiệt độ cho tôi.
She wants to become a medico when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **bác sĩ** khi lớn lên.
The medico gave me some medicine for my cough.
**Bác sĩ** đã cho tôi thuốc trị ho.
Many medicos volunteered during the disaster.
Nhiều **bác sĩ** đã tình nguyện trong thảm họa.
If you feel sick, go see a medico right away.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy đi gặp **bác sĩ** ngay.
The local medico is famous for helping everyone, even those who can’t pay.
**Bác sĩ** địa phương nổi tiếng vì giúp đỡ mọi người, kể cả người không có khả năng chi trả.