"medicating" in Vietnamese
Definition
Dùng thuốc để điều trị vấn đề sức khỏe, có thể cho bản thân hoặc cho người/động vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng. 'Self-medicating' là tự dùng thuốc không theo chỉ dẫn bác sĩ, có thể không đúng. Không nhầm với 'meditation' (thiền).
Examples
She is medicating her dog for an ear infection.
Cô ấy đang **cho thuốc** con chó của mình vì bị nhiễm trùng tai.
The nurse is medicating the patient now.
Y tá đang **cho thuốc** bệnh nhân bây giờ.
He is medicating for his headache.
Anh ấy đang **dùng thuốc** cho cơn đau đầu.
Many people are medicating themselves instead of visiting a doctor.
Nhiều người đang **tự dùng thuốc** thay vì đến gặp bác sĩ.
She started medicating after the pain wouldn’t go away.
Sau khi cơn đau không giảm, cô ấy bắt đầu **dùng thuốc**.
If you’re medicating for stress, try talking to a professional too.
Nếu bạn đang **dùng thuốc** để giảm căng thẳng, hãy thử nói chuyện với chuyên gia nữa.