아무 단어나 입력하세요!

"medicated" in Vietnamese

có thuốcđược pha trộn thuốc

Definition

Chứa hoặc được xử lý với thuốc, thường đề cập đến sản phẩm dùng để điều trị hay phòng ngừa vấn đề sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho sản phẩm như kem, dầu gội, băng dán... Không dùng để chỉ người, và mang tính trang trọng hoặc chuyên môn.

Examples

This is a medicated cream for skin rash.

Đây là loại kem **có thuốc** cho phát ban da.

The doctor recommended a medicated shampoo for dandruff.

Bác sĩ đã khuyên dùng dầu gội **có thuốc** trị gàu.

These medicated bandages help wounds heal faster.

Những băng dán **có thuốc** này giúp vết thương lành nhanh hơn.

My lips always crack in winter, so I use a medicated lip balm.

Môi tôi luôn bị nứt vào mùa đông nên tôi dùng son dưỡng môi **có thuốc**.

If your acne doesn’t improve, try switching to a medicated face wash.

Nếu mụn không cải thiện, hãy thử chuyển sang sữa rửa mặt **có thuốc**.

The medicated patches eased her muscle pain overnight.

Miếng dán **có thuốc** này đã giúp cô ấy giảm đau cơ trong một đêm.