아무 단어나 입력하세요!

"medically" in Vietnamese

về mặt y tế

Definition

Chỉ cách liên quan đến y học hoặc chăm sóc sức khỏe, thường nói về phương pháp, lý do hay quan điểm trong lĩnh vực y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống chuyên môn, trang trọng về y tế. Ví dụ: 'yêu cầu về mặt y tế', 'được chấp thuận về mặt y tế'. Không dùng cho các vấn đề không liên quan đến y tế.

Examples

The procedure is medically recommended.

Thủ thuật này được khuyến nghị **về mặt y tế**.

She was declared medically fit to travel.

Cô ấy được chứng nhận đủ sức khỏe **về mặt y tế** để đi du lịch.

Medically, the patient needs more rest.

**Về mặt y tế**, bệnh nhân cần nghỉ ngơi thêm.

It is not medically necessary to have the surgery right now.

Hiện tại không **về mặt y tế** cần thiết phải phẫu thuật.

She can be excused from gym class medically if she has a doctor's note.

Nếu có giấy bác sĩ, cô ấy có thể được miễn học thể dục **về mặt y tế**.

That treatment hasn't been medically approved yet.

Phương pháp điều trị đó chưa được chấp thuận **về mặt y tế**.