"median" in Vietnamese
Definition
Trung vị là giá trị ở giữa khi sắp xếp một dãy số theo thứ tự tăng dần. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là dải phân cách giữa các làn xe trên đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Median' dùng nhiều trong toán và thống kê, khác với 'average' (trung bình cộng). Trong giao thông, 'median' chỉ dải phân cách. Không dùng 'median' để nói 'mean'.
Examples
The median of 1, 3, and 5 is 3.
**Trung vị** của 1, 3 và 5 là 3.
Please stay behind the median on the road.
Vui lòng đứng phía sau **dải phân cách** trên đường.
Find the median value in this data set.
Tìm giá trị **trung vị** trong bộ dữ liệu này.
When you remove the outliers, the median gives a better idea of the typical value.
Khi loại bỏ các giá trị ngoại lai, **trung vị** cho cảm nhận rõ hơn về giá trị điển hình.
There's a lot of traffic stuck near the median after the accident.
Có rất nhiều xe bị kẹt gần **dải phân cách** sau vụ tai nạn.
Instead of the average, sometimes the median is a better measure because it isn’t affected by extreme values.
Thay vì lấy trung bình cộng, đôi khi dùng **trung vị** sẽ tốt hơn vì nó không bị ảnh hưởng bởi các giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ.