아무 단어나 입력하세요!

"medially" in Vietnamese

theo hướng giữavề phía giữa

Definition

Chỉ vị trí ở giữa hoặc hướng về giữa, thường dùng trong y học, sinh học hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học, y học. Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Được dùng cùng các bộ phận cơ thể như 'nằm ở vị trí medially'.

Examples

The nose is located medially on the face.

Mũi nằm **theo hướng giữa** trên khuôn mặt.

The heart lies medially in the chest.

Tim nằm **về phía giữa** lồng ngực.

The eyes are located laterally, not medially.

Mắt nằm ở phía ngoài, không phải **theo hướng giữa**.

If you move your finger medially, it gets closer to your nose.

Nếu bạn di chuyển ngón tay **về phía giữa**, nó sẽ gần mũi hơn.

Swelling that spreads medially could indicate a problem near the joint.

Sưng lan **về phía giữa** có thể báo hiệu vấn đề gần khớp.

The scar runs medially along the inner thigh.

Vết sẹo kéo dài **theo hướng giữa** dọc mặt trong đùi.