"medialization" in Vietnamese
Definition
Medialization là quá trình di chuyển một bộ phận về phía giữa hoặc trung tâm, thường dùng trong phẫu thuật y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là phẫu thuật như 'medialization dây thanh'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The doctor explained the medialization procedure to the patient.
Bác sĩ đã giải thích quy trình **medialization** cho bệnh nhân.
Medialization is often used in voice surgeries.
**Medialization** thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật giọng nói.
The surgeon performed a medialization of the vocal cord.
Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành **medialization** dây thanh.
After medialization, the patient's voice improved dramatically.
Sau **medialization**, giọng bệnh nhân đã cải thiện rõ rệt.
Some patients experience quick recovery following medialization procedures.
Một số bệnh nhân phục hồi nhanh chóng sau thủ thuật **medialization**.
The concept of medialization can also apply to anatomy outside of surgery.
Khái niệm **medialization** cũng có thể áp dụng cho giải phẫu ngoài phẫu thuật.