"mediaeval" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu, kéo dài từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về lịch sử, kiến trúc, hoặc những thứ cổ xưa. Đôi khi cũng dùng để chỉ điều gì đó lỗi thời hoặc lạc hậu.
Examples
The mediaeval church is very old.
Nhà thờ **trung cổ** này rất cổ.
Many mediaeval books were written by hand.
Nhiều cuốn sách **trung cổ** được viết tay.
Knights wore armor in the mediaeval period.
Các hiệp sĩ mặc áo giáp trong thời kỳ **trung cổ**.
This village looks like it hasn't changed since mediaeval times.
Ngôi làng này trông như chưa thay đổi gì từ thời **trung cổ**.
The laws here feel a bit mediaeval sometimes.
Đôi khi pháp luật ở đây cảm thấy hơi **trung cổ**.
He gave a tour of the mediaeval castle, complete with stories of ancient battles.
Anh ấy đã hướng dẫn tham quan lâu đài **trung cổ**, kể cả những câu chuyện về các trận chiến xưa.