아무 단어나 입력하세요!

"medevac" in Vietnamese

chuyển thươngdi tản y tế

Definition

Chuyển thương là việc vận chuyển khẩn cấp người bị thương hoặc bệnh nặng, thường bằng máy bay hoặc trực thăng, đến bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyển thương' chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự, y tế khẩn cấp hoặc bệnh viện. Có thể dùng như danh từ 'gọi chuyển thương' hoặc động từ 'chuyển thương ai đó'. Thường nói về vận chuyển bằng đường hàng không.

Examples

They called for a medevac after the accident.

Sau tai nạn, họ đã gọi **chuyển thương**.

The injured man was taken by medevac to the hospital.

Người bị thương được đưa đến bệnh viện bằng **chuyển thương**.

A medevac helicopter landed on the road.

Một chiếc trực thăng **chuyển thương** đã đáp xuống đường.

The weather delayed the medevac, but the patient was stable.

Thời tiết đã làm chậm **chuyển thương**, nhưng bệnh nhân vẫn ổn định.

He was medevaced out of the war zone within minutes.

Anh ấy đã được **chuyển thương** ra khỏi vùng chiến sự chỉ trong vài phút.

After the call, the medevac team arrived fast and took over.

Sau cuộc gọi, đội **chuyển thương** đã đến rất nhanh và tiếp quản.