아무 단어나 입력하세요!

"medal" in Vietnamese

huy chương

Definition

Huy chương là một vật bằng kim loại phẳng được trao như phần thưởng cho người chiến thắng cuộc thi hoặc để vinh danh sự dũng cảm hay cống hiến quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'huy chương' dùng nhiều trong thể thao: 'huy chương vàng', 'huy chương bạc', 'giành huy chương'. Cũng có thể chỉ danh hiệu quân sự hoặc danh dự.

Examples

She won a gold medal in the race.

Cô ấy đã giành được **huy chương** vàng trong cuộc đua.

He got a medal for bravery.

Anh ấy đã nhận được **huy chương** vì lòng dũng cảm.

The medal was heavy and shiny.

**Huy chương** đó nặng và sáng bóng.

She trained for years, and finally brought home an Olympic medal.

Cô ấy đã luyện tập nhiều năm và cuối cùng mang về một **huy chương** Olympic.

I didn't expect to win a medal, so the whole thing felt unreal.

Tôi không nghĩ mình sẽ giành được **huy chương**, nên mọi thứ diễn ra thật khó tin.

For him, finishing the marathon was a medal in itself.

Đối với anh ấy, hoàn thành cuộc đua marathon chính là một **huy chương** tự thưởng cho bản thân.