아무 단어나 입력하세요!

"mechanisms" in Vietnamese

cơ chế

Definition

Cơ chế là cách thức, hệ thống hoặc bộ phận giúp điều gì đó hoạt động hoặc xảy ra. Cũng có thể chỉ phương pháp hoặc cách thực hiện việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, sinh học và cả lĩnh vực xã hội, tâm lý. Các cụm như 'cơ chế phòng vệ', 'cơ chế an toàn', 'cơ chế thị trường' rất phổ biến. Nhấn mạnh tới cách thức hoạt động của sự vật.

Examples

The clock's mechanisms are very precise.

**Cơ chế** của chiếc đồng hồ rất chính xác.

Scientists study the mechanisms of disease.

Các nhà khoa học nghiên cứu **cơ chế** của bệnh.

New cars have many safety mechanisms.

Xe hơi mới có nhiều **cơ chế an toàn**.

Different cultures have unique mechanisms for resolving conflict.

Mỗi nền văn hóa có **cơ chế** riêng để giải quyết xung đột.

Stress can trigger several defense mechanisms in the body.

Căng thẳng có thể kích hoạt nhiều **cơ chế** phòng vệ trong cơ thể.

If you understand the mechanisms, you can fix the problem yourself.

Nếu bạn hiểu các **cơ chế**, bạn có thể tự sửa được vấn đề.