"meat on the bones" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là thêm nội dung thực sự, chi tiết hoặc yếu tố thiết thực vào thứ gì đó còn mơ hồ hoặc chưa đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, dùng chủ yếu trong môi trường công việc hoặc học thuật để nói cần làm cho nội dung đầy đủ hơn. Không liên quan đến thực phẩm.
Examples
The idea is good, but it needs more meat on the bones.
Ý tưởng này tốt nhưng cần thêm **nội dung thực sự**.
Can you put some meat on the bones of this report?
Bạn có thể thêm chút **nội dung thực sự** vào báo cáo này được không?
Your story is interesting, but it needs meat on the bones to become a book.
Câu chuyện của bạn thú vị đó, nhưng muốn thành sách thì cần **nội dung thực sự**.
We have a plan, but until we get some meat on the bones, it's just an outline.
Chúng ta có kế hoạch rồi nhưng chưa có **nội dung thực sự** thì vẫn chỉ là phác thảo thôi.
Her presentation was OK, but it didn't have enough meat on the bones to convince the team.
Bài thuyết trình của cô ấy ổn nhưng chưa đủ **nội dung thực sự** để thuyết phục nhóm.
Let's brainstorm ideas first, then we can put some meat on the bones later.
Hãy nghĩ các ý tưởng trước, rồi thêm **nội dung thực sự** sau nhé.