아무 단어나 입력하세요!

"measure up against" in Vietnamese

so sánh vớingang tầm với

Definition

Đem ai hoặc cái gì ra so với người khác hay cái khác để xem có tốt, mạnh, hoặc giỏi bằng không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật khi so sánh thành tích, khả năng hay chất lượng.

Examples

It's hard for him to measure up against his older brother.

Rất khó cho anh ấy để **so sánh với** anh trai mình.

Does this new phone measure up against the old model?

Điện thoại mới này có **so sánh với** mẫu cũ được không?

Few players can measure up against the champion.

Ít cầu thủ nào có thể **so sánh với** nhà vô địch.

I don't think any other pizza place can measure up against Tony's.

Tôi không nghĩ chỗ pizza nào khác có thể **so sánh với** của Tony.

She always feels she has to measure up against her colleagues.

Cô ấy luôn cảm thấy mình phải **so sánh với** đồng nghiệp.

No movie this year really measures up against last year's winner.

Không phim nào năm nay thực sự **so sánh với** phim thắng giải năm ngoái.