아무 단어나 입력하세요!

"measure out" in Vietnamese

đong rađo ra

Definition

Dùng dụng cụ như cốc hoặc muỗng để chia và đo lượng chính xác chất lỏng hoặc bột cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn hoặc thí nghiệm để lấy lượng chính xác nguyên liệu, chất lỏng hoặc thuốc. Không dùng cho ước lượng sơ bộ — mang ý nghĩa chuẩn xác.

Examples

Please measure out one cup of flour.

Làm ơn **đong ra** một cốc bột mì.

He measured out the medicine carefully.

Anh ấy đã **đong ra** thuốc rất cẩn thận.

Can you measure out enough rice for four people?

Bạn có thể **đong ra** đủ gạo cho bốn người không?

She likes to measure out her coffee to get the perfect taste.

Cô ấy thích **đong ra** cà phê để có hương vị hoàn hảo.

Before baking, he always measures out every ingredient.

Trước khi nướng bánh, anh ấy luôn **đong ra** từng nguyên liệu.

Could you measure out just a little for me?

Bạn có thể **đong ra** một ít cho tôi không?