아무 단어나 입력하세요!

"mean to" in Vietnamese

dự địnhcó ý định

Definition

Có kế hoạch, dự định hoặc mong muốn làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mean to' thường dùng trong văn nói để diễn tả dự định hoặc ý định. Có thể dùng ở hiện tại hoặc quá khứ (vd: 'I mean to...', 'I meant to...'). Đừng nhầm với 'mean' nghĩa là 'có nghĩa là'.

Examples

I mean to finish my homework tonight.

Tôi **dự định** làm xong bài tập tối nay.

Did you mean to call me yesterday?

Bạn có **dự định** gọi cho tôi hôm qua không?

They didn't mean to hurt your feelings.

Họ không **có ý định** làm tổn thương cảm xúc của bạn.

Sorry, I didn't mean to interrupt you.

Xin lỗi, tôi không **có ý định** làm gián đoạn bạn.

I totally meant to send that email, but I forgot.

Tôi thực sự **dự định** gửi email đó nhưng đã quên mất.

Do you mean to keep it like this, or should I change something?

Bạn **dự định** giữ nguyên như thế này, hay tôi nên thay đổi gì đó?